trần duyên

Học thuật
Thân thiện
trần duyên

Một người phụ nữ đang ngồi thiền định để tìm sự thanh thản trong trần duyên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Duyên phận, mối liên hệcõi đời: "trần duyên" một từ Hán Việt, dùng để chỉ những mối nhân duyên, ràng buộc, hay số phận của con người trong cõi trần thế, theo quan niệm Phật giáo. Từ này thường hàm ý về những mối liên hệ trần tục, có thể nguyên nhân của khổ đau hoặc sự vướng bận, ngăn cản sự giải thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lửa lòng tưới tắt mọi đường trần duyên. (Làm nguội tắt mọi mối duyên phận trần thế bằng dòng nước mát của tâm hồn.)
    • Buông bỏ trần duyên để tìm về cõi tịnh. (Buông bỏ những ràng buộc nơi trần thế để trở về với chốn thanh tịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vướng vào trần duyên": bị ràng buộc bởi những mối nhân duyên, tình cảm thế tục.
    • Con người ta khó lòng thoát khỏi kiếp luân hồi khi còn vướng vào trần duyên.
  • "Dứt bỏ trần duyên": cắt đứt, buông bỏ những mối liên hệ với cõi trần để xuất gia hoặc tu hành.
    • Sau bao năm tháng phiền não, quyết định dứt bỏ trần duyên để đi tu.
Biến thể từ gần giống
  • Trần thế (danh từ): cõi đời, thế gian.
    • Phù sinh một giấc mộng nơi trần thế.
  • Trần tục (danh từ/tính từ): chỉ cõi đời với những ham muốn, vướng bận thông thường.
    • Thoát khỏi những toan tính trần tục.
  • Nhân duyên (danh từ): nguyên nhân điều kiện tạo nên sự việc, mối quan hệ (thuật ngữ Phật giáo).
    • Mọi sự trên đời đều do nhân duyên hội tụ.
Từ đồng nghĩa
  • Trần ai: chỉ cõi đời đầy bụi bặm, khổ ải (thường dùng trong văn chương).
  • Duyên nợ: duyên phận món nợ (thường chỉ mối quan hệ tình cảm phức tạp).
Thành ngữ liên quan
  • "Trần duyên nặng nợ": chỉ mối duyên phận ở đời chất chứa nhiều hệ lụy, vướng bận.
    • Kiếp này trần duyên nặng nợ, biết bao giờ mới được thảnh thơi.
trần duyên

Một người phụ nữ đang ngồi thiền định để tìm sự thanh thản trong trần duyên.

  1. Duyên phận ở đời: Lửa lòng tưới tắt mọi đường trần duyên (K).

Từ gần giống

Từ chứa "trần duyên"